Tỷ giá hối đoái IDR/HUF 0.019156 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.019 HUF |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.019 HUF |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.019 HUF |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.019 HUF |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.018 HUF |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.018 HUF |
| IDR | HUF |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.096 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.38 |
| 50 | 0.96 |
| 100 | 1.91 |
| 250 | 4.78 |
| 500 | 9.57 |
| 1000 | 19.15 |
| HUF | IDR |
| 1 | 52.2 |
| 5 | 261.01 |
| 10 | 522.02 |
| 20 | 1044.05 |
| 50 | 2610.13 |
| 100 | 5220.27 |
| 250 | 13050.68 |
| 500 | 26101.36 |
| 1000 | 52202.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.