1 Rupiah Indonesia (IDR) bằng 0.017638 Forint Hungary (HUF) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái IDR/HUF 0.017638 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Forint Hungary (HUF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.018 HUF |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.017 HUF |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.017 HUF |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.017 HUF |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.017 HUF |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.017 HUF |
| IDR | HUF |
| 1 | 0.018 |
| 5 | 0.088 |
| 10 | 0.18 |
| 20 | 0.35 |
| 50 | 0.88 |
| 100 | 1.76 |
| 250 | 4.4 |
| 500 | 8.81 |
| 1000 | 17.63 |
| HUF | IDR |
| 1 | 56.69 |
| 5 | 283.47 |
| 10 | 566.94 |
| 20 | 1133.89 |
| 50 | 2834.73 |
| 100 | 5669.46 |
| 250 | 14173.66 |
| 500 | 28347.32 |
| 1000 | 56694.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.