Tỷ giá hối đoái IDR/LSL 0.00098209 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00098 LSL |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00097 LSL |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00096 LSL |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00095 LSL |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00094 LSL |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00093 LSL |
| IDR | LSL |
| 1 | 0.00098 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0098 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.098 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.98 |
| LSL | IDR |
| 1 | 1018.23 |
| 5 | 5091.17 |
| 10 | 10182.35 |
| 20 | 20364.7 |
| 50 | 50911.77 |
| 100 | 101823.54 |
| 250 | 254558.86 |
| 500 | 509117.73 |
| 1000 | 1018235.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.