Tỷ giá hối đoái IDR/LSL 0.00096225 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00096 LSL |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00095 LSL |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00094 LSL |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00093 LSL |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00092 LSL |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00091 LSL |
| IDR | LSL |
| 1 | 0.00096 |
| 5 | 0.0048 |
| 10 | 0.0096 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.048 |
| 100 | 0.096 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.48 |
| 1000 | 0.96 |
| LSL | IDR |
| 1 | 1039.22 |
| 5 | 5196.12 |
| 10 | 10392.25 |
| 20 | 20784.51 |
| 50 | 51961.28 |
| 100 | 103922.57 |
| 250 | 259806.44 |
| 500 | 519612.88 |
| 1000 | 1039225.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.