Tỷ giá hối đoái IDR/NGN 0.084956 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.085 NGN |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.084 NGN |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.083 NGN |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.082 NGN |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.082 NGN |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.081 NGN |
| IDR | NGN |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.24 |
| 100 | 8.49 |
| 250 | 21.23 |
| 500 | 42.47 |
| 1000 | 84.95 |
| NGN | IDR |
| 1 | 11.77 |
| 5 | 58.85 |
| 10 | 117.7 |
| 20 | 235.41 |
| 50 | 588.54 |
| 100 | 1177.08 |
| 250 | 2942.7 |
| 500 | 5885.41 |
| 1000 | 11770.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.