Valuta Ex Logo

IDR đến NOK

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Rupiah Indonesia (IDR) bằng 0.00052646 Krone Na Uy (NOK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái IDR/NOK 0.00052646 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/idr-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IDR sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where IDR is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIDRPhí chuyển nhượngNOK
0%1 IDR0.0 IDR0.00053 NOK
1%1 IDR0.010 IDR0.00052 NOK
2%1 IDR0.020 IDR0.00052 NOK
3%1 IDR0.030 IDR0.00051 NOK
4%1 IDR0.040 IDR0.00051 NOK
5%1 IDR0.050 IDR0.00050 NOK

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Krone Na Uy

IDRNOK
10.00053
50.0026
100.0053
200.011
500.026
1000.053
2500.13
5000.26
10000.53

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Rupiah Indonesia

NOKIDR
11899.49
59497.45
1018994.91
2037989.82
5094974.56
100189949.12
250474872.81
500949745.63
10001899491.26

Thông tin thêm về IDR hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ