Tỷ giá hối đoái IDR/NZD 0.000098230 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | NZD |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.000098 NZD |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.000097 NZD |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.000096 NZD |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.000095 NZD |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.000094 NZD |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.000093 NZD |
| IDR | NZD |
| 1 | 0.000098 |
| 5 | 0.00049 |
| 10 | 0.00098 |
| 20 | 0.0020 |
| 50 | 0.0049 |
| 100 | 0.0098 |
| 250 | 0.025 |
| 500 | 0.049 |
| 1000 | 0.098 |
| NZD | IDR |
| 1 | 10180.19 |
| 5 | 50900.97 |
| 10 | 101801.95 |
| 20 | 203603.9 |
| 50 | 509009.77 |
| 100 | 1018019.54 |
| 250 | 2545048.86 |
| 500 | 5090097.72 |
| 1000 | 10180195.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.