Tỷ giá hối đoái IDR/SZL 0.00095093 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00095 SZL |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00094 SZL |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00093 SZL |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00092 SZL |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00091 SZL |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00090 SZL |
| IDR | SZL |
| 1 | 0.00095 |
| 5 | 0.0048 |
| 10 | 0.0095 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.048 |
| 100 | 0.095 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.48 |
| 1000 | 0.95 |
| SZL | IDR |
| 1 | 1051.59 |
| 5 | 5257.99 |
| 10 | 10515.99 |
| 20 | 21031.98 |
| 50 | 52579.97 |
| 100 | 105159.94 |
| 250 | 262899.87 |
| 500 | 525799.74 |
| 1000 | 1051599.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.