Tỷ giá hối đoái IDR/SZL 0.00098316 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00098 SZL |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00097 SZL |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00096 SZL |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00095 SZL |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00094 SZL |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00093 SZL |
| IDR | SZL |
| 1 | 0.00098 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0098 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.098 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.98 |
| SZL | IDR |
| 1 | 1017.12 |
| 5 | 5085.61 |
| 10 | 10171.23 |
| 20 | 20342.46 |
| 50 | 50856.16 |
| 100 | 101712.33 |
| 250 | 254280.83 |
| 500 | 508561.66 |
| 1000 | 1017123.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.