Valuta Ex Logo

ILS đến CNY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái ILS/CNY 2.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where ILS is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngCNY
0%1 ILS0.0 ILS2.31 CNY
1%1 ILS0.010 ILS2.29 CNY
2%1 ILS0.020 ILS2.27 CNY
3%1 ILS0.030 ILS2.24 CNY
4%1 ILS0.040 ILS2.22 CNY
5%1 ILS0.050 ILS2.2 CNY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Nhân dân tệ

ILSCNY
12.31
511.59
1023.19
2046.39
50115.97
100231.95
250579.87
5001159.75
10002319.51

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Sheqel Israel mới

CNYILS
10.43
52.15
104.31
208.62
5021.55
10043.11
250107.78
500215.56
1000431.12

Thông tin thêm về ILS hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ