Valuta Ex Logo

ILS đến DZD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái ILS/DZD 45.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

world mapcountries where ILS is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngDZD
0%1 ILS0.0 ILS45.38 DZD
1%1 ILS0.010 ILS44.93 DZD
2%1 ILS0.020 ILS44.48 DZD
3%1 ILS0.030 ILS44.02 DZD
4%1 ILS0.040 ILS43.57 DZD
5%1 ILS0.050 ILS43.11 DZD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Algeria

ILSDZD
145.38
5226.94
10453.88
20907.76
502269.4
1004538.8
25011347.02
50022694.04
100045388.09

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Sheqel Israel mới

DZDILS
10.022
50.11
100.22
200.44
501.1
1002.2
2505.5
50011.01
100022.03

Thông tin thêm về ILS hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ