Valuta Ex Logo

ILS đến EGP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái ILS/EGP 18.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where ILS is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngEGP
0%1 ILS0.0 ILS18.17 EGP
1%1 ILS0.010 ILS17.99 EGP
2%1 ILS0.020 ILS17.81 EGP
3%1 ILS0.030 ILS17.63 EGP
4%1 ILS0.040 ILS17.44 EGP
5%1 ILS0.050 ILS17.26 EGP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Bảng Ai Cập

ILSEGP
118.17
590.87
10181.75
20363.51
50908.78
1001817.56
2504543.92
5009087.84
100018175.69

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Sheqel Israel mới

EGPILS
10.055
50.28
100.55
201.1
502.75
1005.5
25013.75
50027.5
100055.01

Thông tin thêm về ILS hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ