Valuta Ex Logo

ILS đến HNL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 9.01 Lempira Honduras (HNL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái ILS/HNL 9.01 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

world mapcountries where ILS is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngHNL
0%1 ILS0.0 ILS9.01 HNL
1%1 ILS0.010 ILS8.92 HNL
2%1 ILS0.020 ILS8.83 HNL
3%1 ILS0.030 ILS8.74 HNL
4%1 ILS0.040 ILS8.65 HNL
5%1 ILS0.050 ILS8.56 HNL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Lempira Honduras

ILSHNL
19.01
545.06
1090.13
20180.26
50450.66
100901.32
2502253.3
5004506.61
10009013.22

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Sheqel Israel mới

HNLILS
10.11
50.55
101.1
202.21
505.54
10011.09
25027.73
50055.47
1000110.94

Thông tin thêm về ILS hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ