Valuta Ex Logo

ILS đến IRR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái ILS/IRR 13293.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-irr?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where ILS is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngIRR
0%1 ILS0.0 ILS13293.31 IRR
1%1 ILS0.010 ILS13160.38 IRR
2%1 ILS0.020 ILS13027.45 IRR
3%1 ILS0.030 ILS12894.51 IRR
4%1 ILS0.040 ILS12761.58 IRR
5%1 ILS0.050 ILS12628.65 IRR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Iran

ILSIRR
113293.31
566466.59
10132933.19
20265866.38
50664665.96
1001329331.92
2503323329.81
5006646659.63
100013293319.27

Chuyển đổi Rial Iran thành Sheqel Israel mới

IRRILS
10.000075
50.00038
100.00075
200.0015
500.0038
1000.0075
2500.019
5000.038
10000.075

Thông tin thêm về ILS hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ