Valuta Ex Logo

ILS đến IRR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái ILS/IRR 13648.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-irr?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where ILS is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngIRR
0%1 ILS0.0 ILS13648.69 IRR
1%1 ILS0.010 ILS13512.21 IRR
2%1 ILS0.020 ILS13375.72 IRR
3%1 ILS0.030 ILS13239.23 IRR
4%1 ILS0.040 ILS13102.75 IRR
5%1 ILS0.050 ILS12966.26 IRR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Iran

ILSIRR
113648.69
568243.48
10136486.97
20272973.95
50682434.89
1001364869.79
2503412174.48
5006824348.97
100013648697.95

Chuyển đổi Rial Iran thành Sheqel Israel mới

IRRILS
10.000073
50.00037
100.00073
200.0015
500.0037
1000.0073
2500.018
5000.037
10000.073

Thông tin thêm về ILS hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ