Valuta Ex Logo

ILS đến JMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ILS/JMD 54.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-jmd?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

world mapcountries where ILS is usedcountries where JMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngJMD
0%1 ILS0.0 ILS54.4 JMD
1%1 ILS0.010 ILS53.86 JMD
2%1 ILS0.020 ILS53.31 JMD
3%1 ILS0.030 ILS52.77 JMD
4%1 ILS0.040 ILS52.23 JMD
5%1 ILS0.050 ILS51.68 JMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Jamaica

ILSJMD
154.4
5272.03
10544.07
201088.15
502720.37
1005440.75
25013601.89
50027203.79
100054407.59

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Sheqel Israel mới

JMDILS
10.018
50.092
100.18
200.37
500.92
1001.83
2504.59
5009.18
100018.37

Thông tin thêm về ILS hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ