Valuta Ex Logo

ILS đến KGS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái ILS/KGS 28.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where ILS is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngKGS
0%1 ILS0.0 ILS28.29 KGS
1%1 ILS0.010 ILS28.01 KGS
2%1 ILS0.020 ILS27.72 KGS
3%1 ILS0.030 ILS27.44 KGS
4%1 ILS0.040 ILS27.16 KGS
5%1 ILS0.050 ILS26.87 KGS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Som Kyrgyzstan

ILSKGS
128.29
5141.47
10282.94
20565.88
501414.72
1002829.44
2507073.6
50014147.2
100028294.41

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Sheqel Israel mới

KGSILS
10.035
50.18
100.35
200.71
501.76
1003.53
2508.83
50017.67
100035.34

Thông tin thêm về ILS hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ