Valuta Ex Logo

ILS đến KHR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 1335.91 Riel Campuchia (KHR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái ILS/KHR 1335.91 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world mapcountries where ILS is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngKHR
0%1 ILS0.0 ILS1335.91 KHR
1%1 ILS0.010 ILS1322.55 KHR
2%1 ILS0.020 ILS1309.19 KHR
3%1 ILS0.030 ILS1295.83 KHR
4%1 ILS0.040 ILS1282.47 KHR
5%1 ILS0.050 ILS1269.11 KHR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Riel Campuchia

ILSKHR
11335.91
56679.56
1013359.12
2026718.25
5066795.63
100133591.26
250333978.16
500667956.32
10001335912.65

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Sheqel Israel mới

KHRILS
10.00075
50.0037
100.0075
200.015
500.037
1000.075
2500.19
5000.37
10000.75

Thông tin thêm về ILS hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ