Valuta Ex Logo

ILS đến LAK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái ILS/LAK 6938.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where ILS is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngLAK
0%1 ILS0.0 ILS6938.49 LAK
1%1 ILS0.010 ILS6869.1 LAK
2%1 ILS0.020 ILS6799.72 LAK
3%1 ILS0.030 ILS6730.33 LAK
4%1 ILS0.040 ILS6660.95 LAK
5%1 ILS0.050 ILS6591.56 LAK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kip Lào

ILSLAK
16938.49
534692.45
1069384.9
20138769.8
50346924.51
100693849.03
2501734622.59
5003469245.18
10006938490.37

Chuyển đổi Kip Lào thành Sheqel Israel mới

LAKILS
10.00014
50.00072
100.0014
200.0029
500.0072
1000.014
2500.036
5000.072
10000.14

Thông tin thêm về ILS hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ