Valuta Ex Logo

ILS đến MDL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 5.78 Leu Moldova (MDL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái ILS/MDL 5.78 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world mapcountries where ILS is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngMDL
0%1 ILS0.0 ILS5.78 MDL
1%1 ILS0.010 ILS5.73 MDL
2%1 ILS0.020 ILS5.67 MDL
3%1 ILS0.030 ILS5.61 MDL
4%1 ILS0.040 ILS5.55 MDL
5%1 ILS0.050 ILS5.5 MDL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Leu Moldova

ILSMDL
15.78
528.94
1057.89
20115.79
50289.48
100578.97
2501447.43
5002894.86
10005789.72

Chuyển đổi Leu Moldova thành Sheqel Israel mới

MDLILS
10.17
50.86
101.72
203.45
508.63
10017.27
25043.17
50086.35
1000172.71

Thông tin thêm về ILS hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ