Valuta Ex Logo

ILS đến MYR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM

Tỷ giá hối đoái ILS/MYR 1.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-myr?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where ILS is usedcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngMYR
0%1 ILS0.0 ILS1.35 MYR
1%1 ILS0.010 ILS1.33 MYR
2%1 ILS0.020 ILS1.32 MYR
3%1 ILS0.030 ILS1.31 MYR
4%1 ILS0.040 ILS1.29 MYR
5%1 ILS0.050 ILS1.28 MYR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Ringgit Malaysia

ILSMYR
11.35
56.76
1013.52
2027.05
5067.64
100135.28
250338.2
500676.41
10001352.82

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Sheqel Israel mới

MYRILS
10.74
53.69
107.39
2014.78
5036.95
10073.91
250184.79
500369.59
1000739.19

Thông tin thêm về ILS hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ