Valuta Ex Logo

ILS đến TZS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 861.86 Shilling Tanzania (TZS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
₪
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ILS/TZS 861.86 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world mapcountries where ILS is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngTZS
0%1 ILS0.0 ILS861.86 TZS
1%1 ILS0.010 ILS853.24 TZS
2%1 ILS0.020 ILS844.62 TZS
3%1 ILS0.030 ILS836 TZS
4%1 ILS0.040 ILS827.38 TZS
5%1 ILS0.050 ILS818.77 TZS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Shilling Tanzania

ILSTZS
1861.86
54309.31
108618.63
2017237.27
5043093.19
10086186.38
250215465.97
500430931.94
1000861863.88

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Sheqel Israel mới

TZSILS
10.0012
50.0058
100.012
200.023
500.058
1000.12
2500.29
5000.58
10001.16

Thông tin thêm về ILS hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ