Valuta Ex Logo

ILS đến UGX

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ILS/UGX 1157.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-ugx?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where ILS is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngUGX
0%1 ILS0.0 ILS1157.08 UGX
1%1 ILS0.010 ILS1145.51 UGX
2%1 ILS0.020 ILS1133.94 UGX
3%1 ILS0.030 ILS1122.37 UGX
4%1 ILS0.040 ILS1110.79 UGX
5%1 ILS0.050 ILS1099.22 UGX

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Shilling Uganda

ILSUGX
11157.08
55785.41
1011570.82
2023141.65
5057854.13
100115708.27
250289270.68
500578541.37
10001157082.74

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Sheqel Israel mới

UGXILS
10.00086
50.0043
100.0086
200.017
500.043
1000.086
2500.22
5000.43
10000.86

Thông tin thêm về ILS hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ