Valuta Ex Logo

IMP đến ERN

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IMP - Đảo Manselect icon
£
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái IMP/ERN 20.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/imp-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đảo Man là tiền tệ củaĐảo Man

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where IMP is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIMPPhí chuyển nhượngERN
0%1 IMP0.0 IMP20.44 ERN
1%1 IMP0.010 IMP20.24 ERN
2%1 IMP0.020 IMP20.03 ERN
3%1 IMP0.030 IMP19.83 ERN
4%1 IMP0.040 IMP19.62 ERN
5%1 IMP0.050 IMP19.42 ERN

Chuyển đổi Đảo Man thành Nakfa Eritrea

IMPERN
120.44
5102.22
10204.44
20408.89
501022.23
1002044.47
2505111.19
50010222.39
100020444.79

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Đảo Man

ERNIMP
10.049
50.24
100.49
200.98
502.44
1004.89
25012.22
50024.45
100048.91

Thông tin thêm về IMP hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ