Valuta Ex Logo

INR đến BND

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái INR/BND 0.013954 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where INR is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngBND
0%1 INR0.0 INR0.014 BND
1%1 INR0.010 INR0.014 BND
2%1 INR0.020 INR0.014 BND
3%1 INR0.030 INR0.014 BND
4%1 INR0.040 INR0.013 BND
5%1 INR0.050 INR0.013 BND

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Đô la Brunei

INRBND
10.014
50.070
100.14
200.28
500.70
1001.39
2503.48
5006.97
100013.95

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Rupee Ấn Độ

BNDINR
171.66
5358.32
10716.64
201433.28
503583.2
1007166.4
25017916.01
50035832.02
100071664.04

Thông tin thêm về INR hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ