Valuta Ex Logo

INR đến KWD

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Dinar Kuwait (KWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك

Tỷ giá hối đoái INR/KWD 0.0033857 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-kwd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Dinar Kuwait (KWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang KWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

world mapcountries where INR is usedcountries where KWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Dinar Kuwait

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngKWD
0%1 INR0.0 INR0.0034 KWD
1%1 INR0.010 INR0.0034 KWD
2%1 INR0.020 INR0.0033 KWD
3%1 INR0.030 INR0.0033 KWD
4%1 INR0.040 INR0.0033 KWD
5%1 INR0.050 INR0.0032 KWD

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Dinar Kuwait

INRKWD
10.0034
50.017
100.034
200.068
500.17
1000.34
2500.85
5001.69
10003.38

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Rupee Ấn Độ

KWDINR
1295.36
51476.81
102953.62
205907.24
5014768.11
10029536.23
25073840.57
500147681.15
1000295362.31

Thông tin thêm về INR hoặc KWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ