Valuta Ex Logo

INR đến LKR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái INR/LKR 3.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where INR is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngLKR
0%1 INR0.0 INR3.4 LKR
1%1 INR0.010 INR3.36 LKR
2%1 INR0.020 INR3.33 LKR
3%1 INR0.030 INR3.29 LKR
4%1 INR0.040 INR3.26 LKR
5%1 INR0.050 INR3.23 LKR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rupee Sri Lanka

INRLKR
13.4
517
1034
2068.01
50170.02
100340.05
250850.13
5001700.26
10003400.53

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rupee Ấn Độ

LKRINR
10.29
51.47
102.94
205.88
5014.7
10029.4
25073.51
500147.03
1000294.07

Thông tin thêm về INR hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ