Valuta Ex Logo

INR đến SGD

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
SGD - Đô la Singaporeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái INR/SGD 0.013408 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-sgd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where INR is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngSGD
0%1 INR0.0 INR0.013 SGD
1%1 INR0.010 INR0.013 SGD
2%1 INR0.020 INR0.013 SGD
3%1 INR0.030 INR0.013 SGD
4%1 INR0.040 INR0.013 SGD
5%1 INR0.050 INR0.013 SGD

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Đô la Singapore

INRSGD
10.013
50.067
100.13
200.27
500.67
1001.34
2503.35
5006.7
100013.4

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Rupee Ấn Độ

SGDINR
174.57
5372.89
10745.79
201491.59
503728.98
1007457.97
25018644.94
50037289.88
100074579.76

Thông tin thêm về INR hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ