Valuta Ex Logo

INR đến VND

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái INR/VND 285.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where INR is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngVND
0%1 INR0.0 INR285.21 VND
1%1 INR0.010 INR282.36 VND
2%1 INR0.020 INR279.51 VND
3%1 INR0.030 INR276.66 VND
4%1 INR0.040 INR273.81 VND
5%1 INR0.050 INR270.95 VND

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Đồng Việt Nam

INRVND
1285.21
51426.09
102852.18
205704.37
5014260.94
10028521.89
25071304.74
500142609.48
1000285218.96

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rupee Ấn Độ

VNDINR
10.0035
50.018
100.035
200.070
500.18
1000.35
2500.88
5001.75
10003.5

Thông tin thêm về INR hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ