Valuta Ex Logo

INR đến VUV

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái INR/VUV 1.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where INR is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngVUV
0%1 INR0.0 INR1.31 VUV
1%1 INR0.010 INR1.29 VUV
2%1 INR0.020 INR1.28 VUV
3%1 INR0.030 INR1.27 VUV
4%1 INR0.040 INR1.25 VUV
5%1 INR0.050 INR1.24 VUV

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Vatu Vanuatu

INRVUV
11.31
56.55
1013.11
2026.23
5065.59
100131.19
250327.98
500655.96
10001311.93

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Rupee Ấn Độ

VUVINR
10.76
53.81
107.62
2015.24
5038.11
10076.22
250190.55
500381.11
1000762.23

Thông tin thêm về INR hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ