1 IOTA (IOTA) bằng 0.042300 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái IOTA/USD 0.042300 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ IOTA (IOTA) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IOTA | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 IOTA | 0.0 IOTA | 0.042 USD |
| 1% | 1 IOTA | 0.010 IOTA | 0.042 USD |
| 2% | 1 IOTA | 0.020 IOTA | 0.041 USD |
| 3% | 1 IOTA | 0.030 IOTA | 0.041 USD |
| 4% | 1 IOTA | 0.040 IOTA | 0.041 USD |
| 5% | 1 IOTA | 0.050 IOTA | 0.040 USD |
| IOTA | USD |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.11 |
| 100 | 4.22 |
| 250 | 10.57 |
| 500 | 21.15 |
| 1000 | 42.3 |
| USD | IOTA |
| 1 | 23.64 |
| 5 | 118.2 |
| 10 | 236.4 |
| 20 | 472.81 |
| 50 | 1182.03 |
| 100 | 2364.06 |
| 250 | 5910.16 |
| 500 | 11820.33 |
| 1000 | 23640.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IOTA (IOTA) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.