Valuta Ex Logo

IQD đến BGN

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái IQD/BGN 0.0012598 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where IQD is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngBGN
0%1 IQD0.0 IQD0.0013 BGN
1%1 IQD0.010 IQD0.0012 BGN
2%1 IQD0.020 IQD0.0012 BGN
3%1 IQD0.030 IQD0.0012 BGN
4%1 IQD0.040 IQD0.0012 BGN
5%1 IQD0.050 IQD0.0012 BGN

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Lev Bulgaria

IQDBGN
10.0013
50.0063
100.013
200.025
500.063
1000.13
2500.31
5000.63
10001.25

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Dinar Iraq

BGNIQD
1793.76
53968.83
107937.67
2015875.35
5039688.38
10079376.76
250198441.91
500396883.82
1000793767.65

Thông tin thêm về IQD hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ