Valuta Ex Logo

IQD đến EUR

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái IQD/EUR 0.00064281 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where IQD is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngEUR
0%1 IQD0.0 IQD0.00064 EUR
1%1 IQD0.010 IQD0.00064 EUR
2%1 IQD0.020 IQD0.00063 EUR
3%1 IQD0.030 IQD0.00062 EUR
4%1 IQD0.040 IQD0.00062 EUR
5%1 IQD0.050 IQD0.00061 EUR

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Euro

IQDEUR
10.00064
50.0032
100.0064
200.013
500.032
1000.064
2500.16
5000.32
10000.64

Chuyển đổi Euro thành Dinar Iraq

EURIQD
11555.66
57778.33
1015556.66
2031113.33
5077783.34
100155566.68
250388916.71
500777833.43
10001555666.87

Thông tin thêm về IQD hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ