Tỷ giá hối đoái IQD/EUR 0.00064281 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.00064 EUR |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.00064 EUR |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.00063 EUR |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.00062 EUR |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.00062 EUR |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.00061 EUR |
| IQD | EUR |
| 1 | 0.00064 |
| 5 | 0.0032 |
| 10 | 0.0064 |
| 20 | 0.013 |
| 50 | 0.032 |
| 100 | 0.064 |
| 250 | 0.16 |
| 500 | 0.32 |
| 1000 | 0.64 |
| EUR | IQD |
| 1 | 1555.66 |
| 5 | 7778.33 |
| 10 | 15556.66 |
| 20 | 31113.33 |
| 50 | 77783.34 |
| 100 | 155566.68 |
| 250 | 388916.71 |
| 500 | 777833.43 |
| 1000 | 1555666.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.