Tỷ giá hối đoái IQD/FKP 0.00055420 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.00055 FKP |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.00055 FKP |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.00054 FKP |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.00054 FKP |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.00053 FKP |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.00053 FKP |
| IQD | FKP |
| 1 | 0.00055 |
| 5 | 0.0028 |
| 10 | 0.0055 |
| 20 | 0.011 |
| 50 | 0.028 |
| 100 | 0.055 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.28 |
| 1000 | 0.55 |
| FKP | IQD |
| 1 | 1804.4 |
| 5 | 9022.04 |
| 10 | 18044.08 |
| 20 | 36088.17 |
| 50 | 90220.44 |
| 100 | 180440.89 |
| 250 | 451102.22 |
| 500 | 902204.45 |
| 1000 | 1804408.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.