Tỷ giá hối đoái IQD/ILS 0.0023660 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0024 ILS |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0023 ILS |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0023 ILS |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0023 ILS |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0023 ILS |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0022 ILS |
| IQD | ILS |
| 1 | 0.0024 |
| 5 | 0.012 |
| 10 | 0.024 |
| 20 | 0.047 |
| 50 | 0.12 |
| 100 | 0.24 |
| 250 | 0.59 |
| 500 | 1.18 |
| 1000 | 2.36 |
| ILS | IQD |
| 1 | 422.65 |
| 5 | 2113.27 |
| 10 | 4226.54 |
| 20 | 8453.09 |
| 50 | 21132.73 |
| 100 | 42265.47 |
| 250 | 105663.67 |
| 500 | 211327.35 |
| 1000 | 422654.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.