1 Dinar Iraq (IQD) bằng 0.0071544 Krone Na Uy (NOK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái IQD/NOK 0.0071544 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0072 NOK |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0071 NOK |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0070 NOK |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0069 NOK |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0069 NOK |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0068 NOK |
| IQD | NOK |
| 1 | 0.0072 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.072 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.72 |
| 250 | 1.78 |
| 500 | 3.57 |
| 1000 | 7.15 |
| NOK | IQD |
| 1 | 139.77 |
| 5 | 698.87 |
| 10 | 1397.74 |
| 20 | 2795.49 |
| 50 | 6988.73 |
| 100 | 13977.46 |
| 250 | 34943.66 |
| 500 | 69887.33 |
| 1000 | 139774.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.