1 Dinar Iraq (IQD) bằng 0.00097253 Đô la Singapore (SGD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái IQD/SGD 0.00097253 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.00097 SGD |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.00096 SGD |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.00095 SGD |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.00094 SGD |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.00093 SGD |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.00092 SGD |
| IQD | SGD |
| 1 | 0.00097 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0097 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.097 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.97 |
| SGD | IQD |
| 1 | 1028.24 |
| 5 | 5141.21 |
| 10 | 10282.43 |
| 20 | 20564.86 |
| 50 | 51412.15 |
| 100 | 102824.31 |
| 250 | 257060.78 |
| 500 | 514121.57 |
| 1000 | 1028243.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.