Valuta Ex Logo

IQD đến USD

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Dinar Iraq (IQD) bằng 0.00075916 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái IQD/USD 0.00075916 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where IQD is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngUSD
0%1 IQD0.0 IQD0.00076 USD
1%1 IQD0.010 IQD0.00075 USD
2%1 IQD0.020 IQD0.00074 USD
3%1 IQD0.030 IQD0.00074 USD
4%1 IQD0.040 IQD0.00073 USD
5%1 IQD0.050 IQD0.00072 USD

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Đô la Mỹ

IQDUSD
10.00076
50.0038
100.0076
200.015
500.038
1000.076
2500.19
5000.38
10000.76

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Dinar Iraq

USDIQD
11317.25
56586.25
1013172.5
2026345
5065862.5
100131725
250329312.5
500658625
10001317250.01

Thông tin thêm về IQD hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ