Tỷ giá hối đoái IRR/CDF 0.053650 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | CDF |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.054 CDF |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.053 CDF |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.053 CDF |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.052 CDF |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.052 CDF |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.051 CDF |
| IRR | CDF |
| 1 | 0.054 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.54 |
| 20 | 1.07 |
| 50 | 2.68 |
| 100 | 5.36 |
| 250 | 13.41 |
| 500 | 26.82 |
| 1000 | 53.64 |
| CDF | IRR |
| 1 | 18.63 |
| 5 | 93.19 |
| 10 | 186.39 |
| 20 | 372.78 |
| 50 | 931.96 |
| 100 | 1863.93 |
| 250 | 4659.84 |
| 500 | 9319.68 |
| 1000 | 18639.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.