Tỷ giá hối đoái IRR/ILS 0.000073363 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.000073 ILS |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.000073 ILS |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.000072 ILS |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.000071 ILS |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.000070 ILS |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.000070 ILS |
| IRR | ILS |
| 1 | 0.000073 |
| 5 | 0.00037 |
| 10 | 0.00073 |
| 20 | 0.0015 |
| 50 | 0.0037 |
| 100 | 0.0073 |
| 250 | 0.018 |
| 500 | 0.037 |
| 1000 | 0.073 |
| ILS | IRR |
| 1 | 13630.9 |
| 5 | 68154.51 |
| 10 | 136309.03 |
| 20 | 272618.07 |
| 50 | 681545.19 |
| 100 | 1363090.39 |
| 250 | 3407725.99 |
| 500 | 6815451.98 |
| 1000 | 13630903.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.