Valuta Ex Logo

IRR đến MDL

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái IRR/MDL 0.00040311 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

world mapcountries where IRR is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngMDL
0%1 IRR0.0 IRR0.00040 MDL
1%1 IRR0.010 IRR0.00040 MDL
2%1 IRR0.020 IRR0.00040 MDL
3%1 IRR0.030 IRR0.00039 MDL
4%1 IRR0.040 IRR0.00039 MDL
5%1 IRR0.050 IRR0.00038 MDL

Chuyển đổi Rial Iran thành Leu Moldova

IRRMDL
10.00040
50.0020
100.0040
200.0081
500.020
1000.040
2500.10
5000.20
10000.40

Chuyển đổi Leu Moldova thành Rial Iran

MDLIRR
12480.68
512403.41
1024806.82
2049613.65
50124034.13
100248068.27
250620170.69
5001240341.38
10002480682.77

Thông tin thêm về IRR hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ