Valuta Ex Logo

IRR đến XAU

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái IRR/XAU 4.8902e-9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-xau?amount=1

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngXAU
0%1 IRR0.0 IRR4.9e-9 XAU
1%1 IRR0.010 IRR4.8e-9 XAU
2%1 IRR0.020 IRR4.8e-9 XAU
3%1 IRR0.030 IRR4.7e-9 XAU
4%1 IRR0.040 IRR4.7e-9 XAU
5%1 IRR0.050 IRR4.6e-9 XAU

Chuyển đổi Rial Iran thành Vàng

IRRXAU
14.9e-9
52.4e-8
104.9e-8
209.8e-8
502.4e-7
1004.9e-7
2500.0000012
5000.0000024
10000.0000049

Chuyển đổi Vàng thành Rial Iran

XAUIRR
1204490292.02
51022451460.14
102044902920.29
204089805840.58
5010224514601.45
10020449029202.91
25051122573007.28
500102245146014.56
1000204490292029.12

Thông tin thêm về IRR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ