Tỷ giá hối đoái IRR/XPF 0.0026204 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | XPF |
0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.0026 XPF |
1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.0026 XPF |
2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.0026 XPF |
3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.0025 XPF |
4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.0025 XPF |
5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.0025 XPF |
IRR | XPF |
1 | 0.0026 |
5 | 0.013 |
10 | 0.026 |
20 | 0.052 |
50 | 0.13 |
100 | 0.26 |
250 | 0.66 |
500 | 1.31 |
1000 | 2.62 |
XPF | IRR |
1 | 381.62 |
5 | 1908.13 |
10 | 3816.27 |
20 | 7632.54 |
50 | 19081.37 |
100 | 38162.74 |
250 | 95406.86 |
500 | 190813.73 |
1000 | 381627.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.