Tỷ giá hối đoái ISK/BMD 0.0080801 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.0081 BMD |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.0080 BMD |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.0079 BMD |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.0078 BMD |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.0078 BMD |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.0077 BMD |
| ISK | BMD |
| 1 | 0.0081 |
| 5 | 0.040 |
| 10 | 0.081 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.40 |
| 100 | 0.81 |
| 250 | 2.02 |
| 500 | 4.04 |
| 1000 | 8.08 |
| BMD | ISK |
| 1 | 123.76 |
| 5 | 618.8 |
| 10 | 1237.6 |
| 20 | 2475.2 |
| 50 | 6188.01 |
| 100 | 12376.03 |
| 250 | 30940.09 |
| 500 | 61880.19 |
| 1000 | 123760.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.