1 Króna Iceland (ISK) bằng 0.0082474 Đô la Bermuda (BMD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ISK/BMD 0.0082474 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.0082 BMD |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.0082 BMD |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.0081 BMD |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.0080 BMD |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.0079 BMD |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.0078 BMD |
| ISK | BMD |
| 1 | 0.0082 |
| 5 | 0.041 |
| 10 | 0.082 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.41 |
| 100 | 0.82 |
| 250 | 2.06 |
| 500 | 4.12 |
| 1000 | 8.24 |
| BMD | ISK |
| 1 | 121.25 |
| 5 | 606.25 |
| 10 | 1212.5 |
| 20 | 2425 |
| 50 | 6062.51 |
| 100 | 12125.03 |
| 250 | 30312.59 |
| 500 | 60625.19 |
| 1000 | 121250.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.