Valuta Ex Logo

ISK đến ERN

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái ISK/ERN 0.12182 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where ISK is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngERN
0%1 ISK0.0 ISK0.12 ERN
1%1 ISK0.010 ISK0.12 ERN
2%1 ISK0.020 ISK0.12 ERN
3%1 ISK0.030 ISK0.12 ERN
4%1 ISK0.040 ISK0.12 ERN
5%1 ISK0.050 ISK0.12 ERN

Chuyển đổi Króna Iceland thành Nakfa Eritrea

ISKERN
10.12
50.61
101.21
202.43
506.09
10012.18
25030.45
50060.91
1000121.82

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Króna Iceland

ERNISK
18.2
541.04
1082.08
20164.17
50410.43
100820.86
2502052.17
5004104.34
10008208.68

Thông tin thêm về ISK hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ