Valuta Ex Logo

ISK đến GIP

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái ISK/GIP 0.0059836 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where ISK is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngGIP
0%1 ISK0.0 ISK0.0060 GIP
1%1 ISK0.010 ISK0.0059 GIP
2%1 ISK0.020 ISK0.0059 GIP
3%1 ISK0.030 ISK0.0058 GIP
4%1 ISK0.040 ISK0.0057 GIP
5%1 ISK0.050 ISK0.0057 GIP

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Gibraltar

ISKGIP
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.49
5002.99
10005.98

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Króna Iceland

GIPISK
1167.12
5835.61
101671.22
203342.44
508356.1
10016712.21
25041780.53
50083561.06
1000167122.12

Thông tin thêm về ISK hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ