Tỷ giá hối đoái ISK/LVL 0.0048876 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.0049 LVL |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.0048 LVL |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.0048 LVL |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.0047 LVL |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.0047 LVL |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.0046 LVL |
| ISK | LVL |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.024 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.098 |
| 50 | 0.24 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.22 |
| 500 | 2.44 |
| 1000 | 4.88 |
| LVL | ISK |
| 1 | 204.59 |
| 5 | 1022.99 |
| 10 | 2045.99 |
| 20 | 4091.99 |
| 50 | 10229.99 |
| 100 | 20459.98 |
| 250 | 51149.95 |
| 500 | 102299.91 |
| 1000 | 204599.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.