Tỷ giá hối đoái ISK/LYD 0.051849 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.052 LYD |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.051 LYD |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.051 LYD |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.050 LYD |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.050 LYD |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.049 LYD |
| ISK | LYD |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.03 |
| 50 | 2.59 |
| 100 | 5.18 |
| 250 | 12.96 |
| 500 | 25.92 |
| 1000 | 51.84 |
| LYD | ISK |
| 1 | 19.28 |
| 5 | 96.43 |
| 10 | 192.86 |
| 20 | 385.73 |
| 50 | 964.34 |
| 100 | 1928.68 |
| 250 | 4821.71 |
| 500 | 9643.43 |
| 1000 | 19286.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.