Tỷ giá hối đoái ISK/LYD 0.051441 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.051 LYD |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.051 LYD |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.050 LYD |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.050 LYD |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.049 LYD |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.049 LYD |
| ISK | LYD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.57 |
| 100 | 5.14 |
| 250 | 12.86 |
| 500 | 25.72 |
| 1000 | 51.44 |
| LYD | ISK |
| 1 | 19.43 |
| 5 | 97.19 |
| 10 | 194.39 |
| 20 | 388.79 |
| 50 | 971.99 |
| 100 | 1943.98 |
| 250 | 4859.95 |
| 500 | 9719.9 |
| 1000 | 19439.8 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.