Valuta Ex Logo

ISK đến SOS

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ISK/SOS 4.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where ISK is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngSOS
0%1 ISK0.0 ISK4.67 SOS
1%1 ISK0.010 ISK4.63 SOS
2%1 ISK0.020 ISK4.58 SOS
3%1 ISK0.030 ISK4.53 SOS
4%1 ISK0.040 ISK4.49 SOS
5%1 ISK0.050 ISK4.44 SOS

Chuyển đổi Króna Iceland thành Schilling Somali

ISKSOS
14.67
523.38
1046.77
2093.55
50233.89
100467.79
2501169.48
5002338.96
10004677.92

Chuyển đổi Schilling Somali thành Króna Iceland

SOSISK
10.21
51.06
102.13
204.27
5010.68
10021.37
25053.44
500106.88
1000213.77

Thông tin thêm về ISK hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ