Tỷ giá hối đoái ISK/XAG 0.000075317 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.000075 XAG |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.000075 XAG |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.000074 XAG |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.000073 XAG |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.000072 XAG |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.000072 XAG |
| ISK | XAG |
| 1 | 0.000075 |
| 5 | 0.00038 |
| 10 | 0.00075 |
| 20 | 0.0015 |
| 50 | 0.0038 |
| 100 | 0.0075 |
| 250 | 0.019 |
| 500 | 0.038 |
| 1000 | 0.075 |
| XAG | ISK |
| 1 | 13277.27 |
| 5 | 66386.37 |
| 10 | 132772.75 |
| 20 | 265545.5 |
| 50 | 663863.76 |
| 100 | 1327727.52 |
| 250 | 3319318.8 |
| 500 | 6638637.6 |
| 1000 | 13277275.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.