Valuta Ex Logo

ISK đến XAG

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái ISK/XAG 0.000097632 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-xag?amount=1

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngXAG
0%1 ISK0.0 ISK0.000098 XAG
1%1 ISK0.010 ISK0.000097 XAG
2%1 ISK0.020 ISK0.000096 XAG
3%1 ISK0.030 ISK0.000095 XAG
4%1 ISK0.040 ISK0.000094 XAG
5%1 ISK0.050 ISK0.000093 XAG

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bạc

ISKXAG
10.000098
50.00049
100.00098
200.0020
500.0049
1000.0098
2500.024
5000.049
10000.098

Chuyển đổi Bạc thành Króna Iceland

XAGISK
110242.54
551212.71
10102425.43
20204850.87
50512127.18
1001024254.36
2502560635.91
5005121271.83
100010242543.66

Thông tin thêm về ISK hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ