Valuta Ex Logo

ISK đến YER

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái ISK/YER 1.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where ISK is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngYER
0%1 ISK0.0 ISK1.96 YER
1%1 ISK0.010 ISK1.94 YER
2%1 ISK0.020 ISK1.92 YER
3%1 ISK0.030 ISK1.9 YER
4%1 ISK0.040 ISK1.88 YER
5%1 ISK0.050 ISK1.86 YER

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rial Yemen

ISKYER
11.96
59.82
1019.65
2039.31
5098.28
100196.56
250491.4
500982.81
10001965.63

Chuyển đổi Rial Yemen thành Króna Iceland

YERISK
10.51
52.54
105.08
2010.17
5025.43
10050.87
250127.18
500254.37
1000508.74

Thông tin thêm về ISK hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ