Valuta Ex Logo

JEP đến TZS

Chuyển đổi Jersey pound (JEP) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JEP - Jersey poundselect icon
£
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái JEP/TZS 3559.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jep-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Jersey pound (JEP) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Jersey pound (JEP) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JEP sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Jersey pound là tiền tệ củaJersey

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where JEP is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Jersey pound với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJEPPhí chuyển nhượngTZS
0%1 JEP0.0 JEP3559.45 TZS
1%1 JEP0.010 JEP3523.85 TZS
2%1 JEP0.020 JEP3488.26 TZS
3%1 JEP0.030 JEP3452.66 TZS
4%1 JEP0.040 JEP3417.07 TZS
5%1 JEP0.050 JEP3381.47 TZS

Chuyển đổi Jersey pound thành Shilling Tanzania

JEPTZS
13559.45
517797.26
1035594.52
2071189.04
50177972.62
100355945.24
250889863.11
5001779726.23
10003559452.47

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Jersey pound

TZSJEP
10.00028
50.0014
100.0028
200.0056
500.014
1000.028
2500.070
5000.14
10000.28

Thông tin thêm về JEP hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JEP (Jersey pound) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ