Tỷ giá hối đoái JMD/AUD 0.0092471 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.0092 AUD |
| 1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.0092 AUD |
| 2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.0091 AUD |
| 3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.0090 AUD |
| 4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.0089 AUD |
| 5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.0088 AUD |
| JMD | AUD |
| 1 | 0.0092 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.092 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.92 |
| 250 | 2.31 |
| 500 | 4.62 |
| 1000 | 9.24 |
| AUD | JMD |
| 1 | 108.14 |
| 5 | 540.7 |
| 10 | 1081.41 |
| 20 | 2162.83 |
| 50 | 5407.08 |
| 100 | 10814.17 |
| 250 | 27035.44 |
| 500 | 54070.89 |
| 1000 | 108141.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.