Valuta Ex Logo

JMD đến KES

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái JMD/KES 0.82465 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jmd-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where JMD is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJMDPhí chuyển nhượngKES
0%1 JMD0.0 JMD0.82 KES
1%1 JMD0.010 JMD0.82 KES
2%1 JMD0.020 JMD0.81 KES
3%1 JMD0.030 JMD0.80 KES
4%1 JMD0.040 JMD0.79 KES
5%1 JMD0.050 JMD0.78 KES

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Shilling Kenya

JMDKES
10.82
54.12
108.24
2016.49
5041.23
10082.46
250206.16
500412.32
1000824.65

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Đô la Jamaica

KESJMD
11.21
56.06
1012.12
2024.25
5060.63
100121.26
250303.15
500606.31
10001212.63

Thông tin thêm về JMD hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ